Cao su chống va đập cửa
Chữ 荮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 荮, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 荮:
荮
Biến thể phồn thể: 葤;
Pinyin: zhou4;
Việt bính: ;
荮
Pinyin: zhou4;
Việt bính: ;
荮
Nghĩa Trung Việt của từ 荮
Nghĩa của 荮 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (葤)
[zhòu]
Bộ: 艸 (艹) - Thảo
Số nét: 9
Hán Việt: TRỤ
方
1. quấn bằng cỏ; bọc bằng cỏ。用草包裹。
量
2. gói; cái; bó。用草绳绑扎的碗、碟等,一捆叫一荮。
[zhòu]
Bộ: 艸 (艹) - Thảo
Số nét: 9
Hán Việt: TRỤ
方
1. quấn bằng cỏ; bọc bằng cỏ。用草包裹。
量
2. gói; cái; bó。用草绳绑扎的碗、碟等,一捆叫一荮。
Chữ gần giống với 荮:
兹, 茖, 茗, 茘, 茙, 茛, 茜, 茞, 茠, 茢, 茤, 茦, 茧, 茨, 茫, 茬, 茭, 茯, 茱, 茲, 茴, 茵, 茶, 茷, 茸, 茹, 茺, 茼, 荀, 荁, 荂, 荃, 荄, 荅, 荆, 荇, 荈, 草, 荊, 荍, 荎, 荏, 荐, 荑, 荒, 荔, 荕, 荖, 荗, 荘, 荙, 荚, 荛, 荜, 荝, 荞, 荟, 荠, 荡, 荣, 荤, 荥, 荦, 荧, 荨, 荩, 荪, 荫, 荬, 荭, 荮, 药,Dị thể chữ 荮
葤,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 荮 Tìm thêm nội dung cho: 荮
