Cao su chống va đập cửa

Chữ 荮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 荮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 荮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 荮

1. 荮 cấu thành từ 2 chữ: 草, 纣
  • tháu, thảo, xáo
  • trụ
  • 2. 荮 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 纣
  • tháu, thảo
  • trụ
  • 3. 荮 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 纣
  • thảo
  • trụ
  • []

    U+836E, tổng 9 nét, bộ Thảo 艹
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 葤;
    Pinyin: zhou4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 荮


    Nghĩa của 荮 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (葤)
    [zhòu]
    Bộ: 艸 (艹) - Thảo
    Số nét: 9
    Hán Việt: TRỤ

    1. quấn bằng cỏ; bọc bằng cỏ。用草包裹。

    2. gói; cái; bó。用草绳绑扎的碗、碟等,一捆叫一荮。

    Chữ gần giống với 荮:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 荮

    ,

    Chữ gần giống 荮

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 荮 Tự hình chữ 荮 Tự hình chữ 荮 Tự hình chữ 荮

    荮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 荮 Tìm thêm nội dung cho: 荮