Chữ 𠴎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠴎, chiết tự chữ OẶT, ÓC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠴎:

𠴎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠴎

𠴎

Chiết tự chữ 𠴎

[]

U+020D0E, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠴎

Nghĩa Trung Việt của từ 𠴎



óc, như "gáy eo óc" (vhn)
oặt, như "oặt ẹo" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠴎:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

Chữ gần giống 𠴎

Tự hình:

Tự hình chữ 𠴎 Tự hình chữ 𠴎 Tự hình chữ 𠴎 Tự hình chữ 𠴎

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠴎

oặt𠴎:oặt ẹo
óc𠴎:gáy eo óc
𠴎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠴎 Tìm thêm nội dung cho: 𠴎