Cao su chống va đập cửa

Chữ 𠴫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠴫, chiết tự chữ THÚT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠴫:

𠴫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠴫

𠴫

Chiết tự chữ 𠴫

[]

U+020D2B, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ji4;
Việt bính: ;

𠴫

Nghĩa Trung Việt của từ 𠴫


thút, như "thút thít" (vhn)

Chữ gần giống với 𠴫:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠴫

Tự hình:

Tự hình chữ 𠴫 Tự hình chữ 𠴫 Tự hình chữ 𠴫 Tự hình chữ 𠴫

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠴫

thút𠴫:thút thít
𠴫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠴫 Tìm thêm nội dung cho: 𠴫