Chữ 啒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啒, chiết tự chữ QUẮT, QUẶC, QUẶT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 啒:

啒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 啒

啒

Chiết tự chữ 啒

Chiết tự chữ quắt, quặc, quặt bao gồm chữ 口 屈 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

啒 cấu thành từ 2 chữ: 口, 屈
  • 口 khẩu
  • 屈 khuất, quất, quật
  • []

    U+5552, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gu3, hu1, wa1;
    Việt bính: ;

    啒

    Nghĩa Trung Việt của từ 啒



    quắt, như "qúa quắt" (vhn)
    quặt, như "quặt quẹo" (btcn)
    quặc, như "kì quặc" (gdhn)

    Chữ gần giống với 啒:

    㖟, 㖠, 㖡, 㖢, 㖣, 㖤, 㖥, 㖦, 㖧, 㖨, 㖩, 㖪, 㖫, 㖭, 㖮, 㖵, 唩, 唪, 唫, 唬, 唭, 售, 唯, 唰, 唱, 唲, 唳, 唵, 唶, 唷, 唸, 唹, 唻, 唼, 唽, 唾, 唿, 啀, 啁, 啂, 啃, 啄, 啅, 商, 啇, 啉, 啋, 啌, 啍, 啎, 問, 啐, 啑, 啒, 啓, 啔, 啕, 啖, 啗, 啚, 啛, 啜, 啝, 啞, 啡, 啢, 啤, 啥, 啦, 啧, 啨, 啩, 啪, 啬, 啭, 啮, 啯, 啰, 啱, 啲, 啴, 啵, 啶, 啷, 啸, 啹, 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Chữ gần giống 啒

    呣, 嗥, 嗛, 嗜, 嗝, 嗞, 嗟, 嗡, 嗢, 嗤,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 啒 Tự hình chữ 啒 Tự hình chữ 啒 Tự hình chữ 啒

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 啒

    quắt啒:qúa quắt
    quặc啒:kì quặc
    quặt啒:quặt quẹo
    啒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 啒 Tìm thêm nội dung cho: 啒