Chữ 𠵇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠵇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠵇:

𠵇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠵇

𠵇

Chiết tự chữ 𠵇

[]

U+020D47, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: koe4;

𠵇

Nghĩa Trung Việt của từ 𠵇


Chữ gần giống với 𠵇:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠵇

Tự hình:

Tự hình chữ 𠵇 Tự hình chữ 𠵇 Tự hình chữ 𠵇 Tự hình chữ 𠵇

𠵇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠵇 Tìm thêm nội dung cho: 𠵇