Chữ 啎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 啎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 啎

啎 cấu thành từ 2 chữ: 午, 吾
  • ngõ, ngọ, ngỏ
  • ngo, ngô
  • []

    U+554E, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wu3;
    Việt bính: ng5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 啎


    Chữ gần giống với 啎:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Dị thể chữ 啎

    ,

    Chữ gần giống 啎

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 啎 Tự hình chữ 啎 Tự hình chữ 啎 Tự hình chữ 啎

    啎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 啎 Tìm thêm nội dung cho: 啎