Chữ 㖔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㖔, chiết tự chữ THÔN, XÔN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㖔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㖔

[]

U+3594, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tun3;
Việt bính: taan1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㖔



xôn, như "xôn xao" (vhn)
thôn, như "thôn tính" (gdhn)

Chữ gần giống với 㖔:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

Chữ gần giống 㖔

Tự hình:

Tự hình chữ 㖔 Tự hình chữ 㖔 Tự hình chữ 㖔 Tự hình chữ 㖔

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㖔

thôn:thôn tính
xôn:xôn xao
㖔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㖔 Tìm thêm nội dung cho: 㖔