Chữ 𠰭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠰭, chiết tự chữ MÁO, MÉO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠰭:

𠰭

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠰭

𠰭

Chiết tự chữ 𠰭

[]

U+020C2D, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠰭

Nghĩa Trung Việt của từ 𠰭



méo, như "miệng méo mó" (vhn)
máo, như "mếu máo" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠰭:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

Chữ gần giống 𠰭

Tự hình:

Tự hình chữ 𠰭 Tự hình chữ 𠰭 Tự hình chữ 𠰭 Tự hình chữ 𠰭

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠰭

máo𠰭:mếu máo
méo𠰭:miệng méo mó
𠰭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠰭 Tìm thêm nội dung cho: 𠰭