Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 呭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 呭, chiết tự chữ THÉ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 呭

Chiết tự chữ thé bao gồm chữ 口 世 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

呭 cấu thành từ 2 chữ: 口, 世
  • khẩu
  • thá, thé, thế, thể
  • []

    U+546D, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi4;
    Việt bính: jai6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 呭


    thé, như "the thé" (vhn)

    Chữ gần giống với 呭:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

    Chữ gần giống 呭

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 呭 Tự hình chữ 呭 Tự hình chữ 呭 Tự hình chữ 呭

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 呭

    thé:the thé
    呭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 呭 Tìm thêm nội dung cho: 呭