Chữ 𠴒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠴒, chiết tự chữ RỂNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠴒:

𠴒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠴒

𠴒

Chiết tự chữ 𠴒

[]

U+020D12, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠴒

Nghĩa Trung Việt của từ 𠴒


rểnh, như "rểnh rảng" (vhn)

Chữ gần giống với 𠴒:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

Chữ gần giống 𠴒

Tự hình:

Tự hình chữ 𠴒 Tự hình chữ 𠴒 Tự hình chữ 𠴒 Tự hình chữ 𠴒

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠴒

rểnh𠴒:rểnh rảng
𠴒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠴒 Tìm thêm nội dung cho: 𠴒