Chữ 哇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 哇, chiết tự chữ OA, OÀ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哇:

哇 oa

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 哇

Chiết tự chữ oa, oà bao gồm chữ 口 圭 hoặc 口 土 土 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 哇 cấu thành từ 2 chữ: 口, 圭
  • khẩu
  • khoai, khuê, que, quê
  • 2. 哇 cấu thành từ 3 chữ: 口, 土, 土
  • khẩu
  • thổ, đỗ, độ
  • thổ, đỗ, độ
  • oa [oa]

    U+54C7, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông khá cao, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wa1, wa5;
    Việt bính: waa1;

    oa

    Nghĩa Trung Việt của từ 哇

    (Trạng thanh) Òa (khóc).
    ◎Như: na tiểu hài oa đích nhất thanh khốc liễu khởi lai
    đứa bé đó khóc òa lên rồi.

    (Động)
    Nôn, mửa, ẩu thổ.

    (Danh)
    Tiếng nhạc dâm đãng, đồi trụy.

    (Trợ)
    Biểu thị khẳng định, nghi vấn, kinh sợ, ngạc nhiên: ồ, chứ, nhỉ.
    ◎Như: hảo oa! tốt nhỉ.
    ◇Lão Xá : Giá tiểu tử đích lai lịch bất tiểu oa (Chánh hồng kì hạ ) Lai lịch thằng bé này không phải tầm thường đâu.

    (Trợ)
    Đặt sau các thứ để liệt kê.
    ◎Như: ngư a, nhục a, thanh thái a, la bặc a, thái tràng lí dạng dạng đô hữu , , , , nào cá, nào thịt, nào rau xanh, nào củ cải, trong chợ các thức đều đủ cả.

    oà, như "khóc oà" (vhn)
    oa, như "khóc oa oa" (btcn)

    Nghĩa của 哇 trong tiếng Trung hiện đại:

    [wā]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 9
    Hán Việt: OA
    oa oa; oe oe (từ tượng thanh, tiếng nôn oẹ, tiếng gào khóc)。象声词,形容呕吐声、大哭声等。
    打得孩子哇叫
    đánh con khóc oa oa.
    Từ ghép:
    哇啦 ; 哇哇
    [wa]
    Bộ: 口(Khẩu)
    Hán Việt: OA

    chứ; nhỉ (biến âm của "啊"khi đi liền sau âm tiết có đuôi u hoặc ao)。助词,"啊"受到前一字收音 u 或ao 的影响而发生的变音。
    你好哇 ?
    bạn khoẻ chứ?

    Chữ gần giống với 哇:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

    Chữ gần giống 哇

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 哇 Tự hình chữ 哇 Tự hình chữ 哇 Tự hình chữ 哇

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 哇

    oa:khóc oa oa
    :khóc oà
    哇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 哇 Tìm thêm nội dung cho: 哇