Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 揁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 揁, chiết tự chữ RINH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 揁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 揁

Chiết tự chữ rinh bao gồm chữ 手 貞 hoặc 扌 貞 hoặc 才 貞 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 揁 cấu thành từ 2 chữ: 手, 貞
  • thủ
  • riêng, tranh, trinh
  • 2. 揁 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 貞
  • thủ
  • riêng, tranh, trinh
  • 3. 揁 cấu thành từ 2 chữ: 才, 貞
  • tài
  • riêng, tranh, trinh
  • []

    U+63C1, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zheng1, zhen1;
    Việt bính: zing1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 揁


    rinh, như "rung rinh" (vhn)

    Chữ gần giống với 揁:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 揁

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 揁 Tự hình chữ 揁 Tự hình chữ 揁 Tự hình chữ 揁

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 揁

    rinh:rung rinh
    揁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 揁 Tìm thêm nội dung cho: 揁