Chữ 㨔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㨔, chiết tự chữ GIAM, GIẦM, GIẰM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㨔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㨔

Chiết tự chữ giam, giầm, giằm bao gồm chữ 手 咸 hoặc 扌 咸 hoặc 才 咸 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 㨔 cấu thành từ 2 chữ: 手, 咸
  • thủ
  • giảm, hàm
  • 2. 㨔 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 咸
  • thủ
  • giảm, hàm
  • 3. 㨔 cấu thành từ 2 chữ: 才, 咸
  • tài
  • giảm, hàm
  • []

    U+3A14, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: han4;
    Việt bính: haam6 ngaan4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 㨔



    giằm, như "giằm nát" (vhn)
    giam, như "giam giữ" (gdhn)
    giầm, như "giầm nát" (gdhn)

    Chữ gần giống với 㨔:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 㨔

    Tự hình:

    Tự hình chữ 㨔 Tự hình chữ 㨔 Tự hình chữ 㨔 Tự hình chữ 㨔

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 㨔

    giam:giam giữ
    giầm:giầm nát
    giằm:giằm nát
    㨔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 㨔 Tìm thêm nội dung cho: 㨔