Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𢱙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢱙, chiết tự chữ CÀI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢱙:

𢱙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢱙

𢱙

Chiết tự chữ 𢱙

Chiết tự chữ cài bao gồm chữ 手 孩 hoặc 扌 孩 hoặc 才 孩 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 𢱙 cấu thành từ 2 chữ: 手, 孩
  • thủ
  • hài, hời
  • 2. 𢱙 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 孩
  • thủ
  • hài, hời
  • 3. 𢱙 cấu thành từ 2 chữ: 才, 孩
  • tài
  • hài, hời
  • []

    U+022C59, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: ;

    𢱙

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢱙


    cài (vhn)

    Chữ gần giống với 𢱙:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 𢱙

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢱙 Tự hình chữ 𢱙 Tự hình chữ 𢱙 Tự hình chữ 𢱙

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢱙

    cài𢱙:cài trâm
    𢱙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢱙 Tìm thêm nội dung cho: 𢱙