Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 㨘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㨘, chiết tự chữ HANH, SỂNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㨘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㨘

Chiết tự chữ hanh, sểnh bao gồm chữ 手 省 hoặc 扌 省 hoặc 才 省 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 㨘 cấu thành từ 2 chữ: 手, 省
  • thủ
  • tiển, tểnh, tễnh, tỉnh, xĩnh, xển, xỉnh
  • 2. 㨘 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 省
  • thủ
  • tiển, tểnh, tễnh, tỉnh, xĩnh, xển, xỉnh
  • 3. 㨘 cấu thành từ 2 chữ: 才, 省
  • tài
  • tiển, tểnh, tễnh, tỉnh, xĩnh, xển, xỉnh
  • []

    U+3A18, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xing3;
    Việt bính: saang2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 㨘



    sểnh, như "sểnh tay" (vhn)
    hanh, như "hanh tị thế (xì mũi)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 㨘:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 㨘

    Tự hình:

    Tự hình chữ 㨘 Tự hình chữ 㨘 Tự hình chữ 㨘 Tự hình chữ 㨘

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 㨘

    hanh:hanh tị thế (xì mũi)
    sểnh:sểnh tay
    㨘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 㨘 Tìm thêm nội dung cho: 㨘