Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 㨘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㨘, chiết tự chữ HANH, SỂNH
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㨘:
㨘
Chiết tự chữ 㨘
Chiết tự chữ hanh, sểnh bao gồm chữ 手 省 hoặc 扌 省 hoặc 才 省 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:
1. 㨘 cấu thành từ 2 chữ: 手, 省 |
2. 㨘 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 省 |
3. 㨘 cấu thành từ 2 chữ: 才, 省 |
Pinyin: xing3;
Việt bính: saang2;
㨘
Nghĩa Trung Việt của từ 㨘
sểnh, như "sểnh tay" (vhn)
hanh, như "hanh tị thế (xì mũi)" (gdhn)
Chữ gần giống với 㨘:
㨉, 㨊, 㨋, 㨎, 㨏, 㨐, 㨑, 㨒, 㨓, 㨔, 㨕, 㨗, 㨘, 掾, 揀, 揁, 揂, 揃, 揄, 揆, 揇, 揉, 揌, 揍, 揎, 提, 揑, 插, 揔, 揕, 揖, 揗, 揘, 揚, 換, 揜, 揝, 揞, 揠, 握, 揢, 揣, 揥, 揦, 揨, 揩, 揪, 揬, 揭, 揮, 揯, 揰, 揲, 揳, 援, 揷, 揸, 揹, 揺, 揼, 揽, 揾, 揿, 搀, 搁, 搂, 搃, 搅, 摒, 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,Chữ gần giống 㨘
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㨘
| hanh | 㨘: | hanh tị thế (xì mũi) |
| sểnh | 㨘: | sểnh tay |

Tìm hình ảnh cho: 㨘 Tìm thêm nội dung cho: 㨘
