Chữ 湲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 湲, chiết tự chữ BỢN, VIÊN, VỞN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 湲:

湲 viên

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 湲

Chiết tự chữ bợn, viên, vởn bao gồm chữ 水 爰 hoặc 氵 爰 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 湲 cấu thành từ 2 chữ: 水, 爰
  • thuỷ, thủy
  • viên, vén, vươn
  • 2. 湲 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 爰
  • thuỷ, thủy
  • viên, vén, vươn
  • viên [viên]

    U+6E72, tổng 12 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yuan2;
    Việt bính: jyun4 wun4
    1. [潺湲] sàn viên;

    viên

    Nghĩa Trung Việt của từ 湲

    Xem sàn viên .

    bợn, như "bợn nhơ" (vhn)
    viên, như "viên (nước chảy chậm)" (btcn)
    vởn, như "lởn vởn" (gdhn)

    Nghĩa của 湲 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yuán]Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 13
    Hán Việt: VIÊN
    lững lờ (nước sông)。见〖潺湲〗。

    Chữ gần giống với 湲:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 湿, , , , , , , , , , , , , , 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,

    Chữ gần giống 湲

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 湲 Tự hình chữ 湲 Tự hình chữ 湲 Tự hình chữ 湲

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 湲

    bợn:bợn nhơ
    viên:viên (nước chảy chậm)
    vởn:lởn vởn
    湲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 湲 Tìm thêm nội dung cho: 湲