Cao su chống va đập cửa

Chữ 𠴕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠴕, chiết tự chữ DIỄU, GIỄU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠴕:

𠴕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠴕

𠴕

Chiết tự chữ 𠴕

Chiết tự chữ diễu, giễu bao gồm chữ 口 妙 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

𠴕 cấu thành từ 2 chữ: 口, 妙
  • khẩu
  • diệu, dìu, dẹo, dịu, xẹo, xệu
  • []

    U+020D15, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: miu2;

    𠴕

    Nghĩa Trung Việt của từ 𠴕



    diễu, như "chế diễu, diễu cợt" (vhn)
    giễu, như "chế giễu; giễu cợt" (gdhn)

    Chữ gần giống với 𠴕:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

    Chữ gần giống 𠴕

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𠴕 Tự hình chữ 𠴕 Tự hình chữ 𠴕 Tự hình chữ 𠴕

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠴕

    diễu𠴕:chế diễu, diễu cợt
    dìu𠴕:dập dìu
    giễu𠴕:chế giễu; giễu cợt
    𠴕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𠴕 Tìm thêm nội dung cho: 𠴕