Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𢱘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢱘, chiết tự chữ NGÁN, NGÁNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢱘:

𢱘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢱘

𢱘

Chiết tự chữ 𢱘

Chiết tự chữ ngán, ngáng bao gồm chữ 手 彥 hoặc 扌 彥 hoặc 才 彥 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 𢱘 cấu thành từ 2 chữ: 手, 彥
  • thủ
  • ngạn
  • 2. 𢱘 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 彥
  • thủ
  • ngạn
  • 3. 𢱘 cấu thành từ 2 chữ: 才, 彥
  • tài
  • ngạn
  • []

    U+022C58, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: ;

    𢱘

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢱘



    ngán, như "ngán chi" (vhn)
    ngáng, như "ngáng chân" (btcn)

    Chữ gần giống với 𢱘:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 𢱘

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢱘 Tự hình chữ 𢱘 Tự hình chữ 𢱘 Tự hình chữ 𢱘

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢱘

    gạn𢱘: 
    ngán𢱘:ngán chi
    ngáng𢱘:ngáng chân
    𢱘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢱘 Tìm thêm nội dung cho: 𢱘