Chữ 𢱑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢱑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢱑:

𢱑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢱑

𢱑

Chiết tự chữ 𢱑

1. 𢱑 cấu thành từ 3 chữ: 手, 穴, 爪
  • thủ
  • hoét, hoẹt, huyệt
  • trảo, trảu, trẩu, vuốt
  • 2. 𢱑 cấu thành từ 3 chữ: 扌, 穴, 爪
  • thủ
  • hoét, hoẹt, huyệt
  • trảo, trảu, trẩu, vuốt
  • 3. 𢱑 cấu thành từ 3 chữ: 才, 穴, 爪
  • tài
  • hoét, hoẹt, huyệt
  • trảo, trảu, trẩu, vuốt
  • []

    U+022C51, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: waa2;

    𢱑

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢱑


    Chữ gần giống với 𢱑:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 𢱑

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢱑 Tự hình chữ 𢱑 Tự hình chữ 𢱑 Tự hình chữ 𢱑

    𢱑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢱑 Tìm thêm nội dung cho: 𢱑