Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𢱓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢱓, chiết tự chữ MÓ, MÚA, RƯỚI, RẨY, TƯỚI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢱓:

𢱓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢱓

𢱓

Chiết tự chữ 𢱓

Chiết tự chữ mó, múa, rưới, rẩy, tưới bao gồm chữ 手 洗 hoặc 扌 洗 hoặc 才 洗 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 𢱓 cấu thành từ 2 chữ: 手, 洗
  • thủ
  • dẫy, giẫy, rải, rảy, tiển, tẩy
  • 2. 𢱓 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 洗
  • thủ
  • dẫy, giẫy, rải, rảy, tiển, tẩy
  • 3. 𢱓 cấu thành từ 2 chữ: 才, 洗
  • tài
  • dẫy, giẫy, rải, rảy, tiển, tẩy
  • []

    U+022C53, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: ;

    𢱓

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢱓



    rẩy, như "run rẩy" (vhn)
    mó, như "sờ mó" (btcn)
    múa, như "múa may" (btcn)
    rưới, như "rưới xuống" (gdhn)
    tưới, như "tưới vườn" (gdhn)

    Chữ gần giống với 𢱓:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 𢱓

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢱓 Tự hình chữ 𢱓 Tự hình chữ 𢱓 Tự hình chữ 𢱓

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢱓

    𢱓:sờ mó
    múa𢱓:múa may
    rưới𢱓:rưới xuống
    rẩy𢱓:run rẩy
    tưới𢱓:tưới vườn
    𢱓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢱓 Tìm thêm nội dung cho: 𢱓