Chữ 𢯰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢯰, chiết tự chữ LUỐT, LỌT, LỘT, RÓT, TRÚT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢯰:

𢯰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢯰

𢯰

Chiết tự chữ 𢯰

Chiết tự chữ luốt, lọt, lột, rót, trút bao gồm chữ 手 律 hoặc 扌 律 hoặc 才 律 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 𢯰 cấu thành từ 2 chữ: 手, 律
  • thủ
  • luật, luốt, lót, lọt, rút, rọt, rụt, suốt, sốt, sụt, trót, trút, trốt
  • 2. 𢯰 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 律
  • thủ
  • luật, luốt, lót, lọt, rút, rọt, rụt, suốt, sốt, sụt, trót, trút, trốt
  • 3. 𢯰 cấu thành từ 2 chữ: 才, 律
  • tài
  • luật, luốt, lót, lọt, rút, rọt, rụt, suốt, sốt, sụt, trót, trút, trốt
  • []

    U+022BF0, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lü4;
    Việt bính: ;

    𢯰

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢯰



    lọt, như "lọt tay" (gdhn)
    lột, như "bóc lột" (gdhn)
    luốt, như "tuột luốt" (gdhn)
    rót, như "rót nước" (gdhn)
    trút, như "trút bỏ" (gdhn)

    Chữ gần giống với 𢯰:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 𢯰

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢯰 Tự hình chữ 𢯰 Tự hình chữ 𢯰 Tự hình chữ 𢯰

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢯰

    luốt𢯰:tuột luốt
    lọt𢯰:lọt tay
    lột𢯰:bóc lột
    rót𢯰:rót nước
    trút𢯰:trút bỏ
    𢯰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢯰 Tìm thêm nội dung cho: 𢯰