Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𢯰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢯰, chiết tự chữ LUỐT, LỌT, LỘT, RÓT, TRÚT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢯰:
𢯰
Chiết tự chữ 𢯰
Chiết tự chữ luốt, lọt, lột, rót, trút bao gồm chữ 手 律 hoặc 扌 律 hoặc 才 律 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:
1. 𢯰 cấu thành từ 2 chữ: 手, 律 |
2. 𢯰 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 律 |
3. 𢯰 cấu thành từ 2 chữ: 才, 律 |
Pinyin: lü4;
Việt bính: ;
𢯰
Nghĩa Trung Việt của từ 𢯰
lọt, như "lọt tay" (gdhn)
lột, như "bóc lột" (gdhn)
luốt, như "tuột luốt" (gdhn)
rót, như "rót nước" (gdhn)
trút, như "trút bỏ" (gdhn)
Chữ gần giống với 𢯰:
㨉, 㨊, 㨋, 㨎, 㨏, 㨐, 㨑, 㨒, 㨓, 㨔, 㨕, 㨗, 㨘, 掾, 揀, 揁, 揂, 揃, 揄, 揆, 揇, 揉, 揌, 揍, 揎, 提, 揑, 插, 揔, 揕, 揖, 揗, 揘, 揚, 換, 揜, 揝, 揞, 揠, 握, 揢, 揣, 揥, 揦, 揨, 揩, 揪, 揬, 揭, 揮, 揯, 揰, 揲, 揳, 援, 揷, 揸, 揹, 揺, 揼, 揽, 揾, 揿, 搀, 搁, 搂, 搃, 搅, 摒, 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,Chữ gần giống 𢯰
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢯰
| luốt | 𢯰: | tuột luốt |
| lọt | 𢯰: | lọt tay |
| lột | 𢯰: | bóc lột |
| rót | 𢯰: | rót nước |
| trút | 𢯰: | trút bỏ |

Tìm hình ảnh cho: 𢯰 Tìm thêm nội dung cho: 𢯰
