Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𣓌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣓌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣓌:

𣓌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣓌

𣓌

Chiết tự chữ 𣓌

[]

U+0234CC, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gao1;
Việt bính: gou1;

𣓌

Nghĩa Trung Việt của từ 𣓌


Chữ gần giống với 𣓌:

, , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

Dị thể chữ 𣓌

,

Chữ gần giống 𣓌

Tự hình:

Tự hình chữ 𣓌 Tự hình chữ 𣓌 Tự hình chữ 𣓌 Tự hình chữ 𣓌

𣓌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣓌 Tìm thêm nội dung cho: 𣓌