Chữ 棊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 棊, chiết tự chữ CỜ, KÌ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 棊:

棊 kì

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 棊

Chiết tự chữ cờ, kì bao gồm chữ 其 木 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

棊 cấu thành từ 2 chữ: 其, 木
  • cà, ki, kì, kí, kỳ
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • []

    U+68CA, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi2;
    Việt bính: kei4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 棊

    Cũng như chữ .

    cờ, như "chơi cờ; bàn cờ; cờ bạc" (gdhn)
    kì, như "kỉ tử (con cờ); kì phùng địch thủ" (gdhn)

    Chữ gần giống với 棊:

    , , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

    Dị thể chữ 棊

    , ,

    Chữ gần giống 棊

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 棊 Tự hình chữ 棊 Tự hình chữ 棊 Tự hình chữ 棊

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 棊

    cờ:chơi cờ; bàn cờ; cờ bạc
    :kỉ tử (con cờ); kì phùng địch thủ
    棊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 棊 Tìm thêm nội dung cho: 棊