Chữ 㮇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㮇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㮇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㮇

[]

U+3B87, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tian4;
Việt bính: tim3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㮇


Chữ gần giống với 㮇:

, , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

Chữ gần giống 㮇

Tự hình:

Tự hình chữ 㮇 Tự hình chữ 㮇 Tự hình chữ 㮇 Tự hình chữ 㮇

㮇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㮇 Tìm thêm nội dung cho: 㮇