Chữ 𣓦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣓦, chiết tự chữ PHÍM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣓦:

𣓦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣓦

𣓦

Chiết tự chữ 𣓦

[]

U+0234E6, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣓦

Nghĩa Trung Việt của từ 𣓦


phím, như "phím đàn" (vhn)

Chữ gần giống với 𣓦:

, , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

Chữ gần giống 𣓦

Tự hình:

Tự hình chữ 𣓦 Tự hình chữ 𣓦 Tự hình chữ 𣓦 Tự hình chữ 𣓦

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣓦

phím𣓦:phím đàn
𣓦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣓦 Tìm thêm nội dung cho: 𣓦