Chữ 𠵈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠵈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠵈:

𠵈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠵈

𠵈

Chiết tự chữ 𠵈

[]

U+020D48, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: mui2;

𠵈

Nghĩa Trung Việt của từ 𠵈


Chữ gần giống với 𠵈:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠵈

Tự hình:

Tự hình chữ 𠵈 Tự hình chữ 𠵈 Tự hình chữ 𠵈 Tự hình chữ 𠵈

𠵈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠵈 Tìm thêm nội dung cho: 𠵈