Chữ 𠵉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠵉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠵉:

𠵉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠵉

𠵉

Chiết tự chữ 𠵉

[]

U+020D49, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: hong4;

𠵉

Nghĩa Trung Việt của từ 𠵉


Chữ gần giống với 𠵉:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠵉

Tự hình:

Tự hình chữ 𠵉 Tự hình chữ 𠵉 Tự hình chữ 𠵉 Tự hình chữ 𠵉

𠵉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠵉 Tìm thêm nội dung cho: 𠵉