Chữ 𠶛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠶛, chiết tự chữ KIÊNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠶛:

𠶛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠶛

𠶛

Chiết tự chữ 𠶛

[]

U+020D9B, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠶛

Nghĩa Trung Việt của từ 𠶛


kiêng, như "kiêng khem, kiêng kị" (vhn)

Chữ gần giống với 𠶛:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠶛

Tự hình:

Tự hình chữ 𠶛 Tự hình chữ 𠶛 Tự hình chữ 𠶛 Tự hình chữ 𠶛

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠶛

kiêng𠶛:kiêng khem, kiêng kị
𠶛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠶛 Tìm thêm nội dung cho: 𠶛