Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠴼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠴼, chiết tự chữ NÁO, RÁU, ĐÁU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠴼:

𠴼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠴼

𠴼

Chiết tự chữ 𠴼

[]

U+020D3C, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: dao4;
Việt bính: ;

𠴼

Nghĩa Trung Việt của từ 𠴼



đáu, như "đau đáu" (vhn)
náo, như "náo động" (gdhn)
ráu, như "nhai rau ráu" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠴼:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠴼

Tự hình:

Tự hình chữ 𠴼 Tự hình chữ 𠴼 Tự hình chữ 𠴼 Tự hình chữ 𠴼

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠴼

náo𠴼:náo động
ráu𠴼:nhai rau ráu
tráo𠴼: 
đáu𠴼:đau đáu
𠴼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠴼 Tìm thêm nội dung cho: 𠴼