Chữ 𠵘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠵘, chiết tự chữ MỒM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠵘:

𠵘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠵘

𠵘

Chiết tự chữ 𠵘

[]

U+020D58, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: mun4;

𠵘

Nghĩa Trung Việt của từ 𠵘


mồm, như "mồm miệng" (vhn)

Chữ gần giống với 𠵘:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Dị thể chữ 𠵘

𫩖,

Chữ gần giống 𠵘

Tự hình:

Tự hình chữ 𠵘 Tự hình chữ 𠵘 Tự hình chữ 𠵘 Tự hình chữ 𠵘

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠵘

mồm𠵘:mồm miệng
𠵘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠵘 Tìm thêm nội dung cho: 𠵘