Chữ 𠶈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠶈, chiết tự chữ SỖ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠶈:

𠶈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠶈

𠶈

Chiết tự chữ 𠶈

[]

U+020D88, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: se5;

𠶈

Nghĩa Trung Việt của từ 𠶈


sỗ, như "sỗ sàng" (vhn)

Chữ gần giống với 𠶈:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠶈

Tự hình:

Tự hình chữ 𠶈 Tự hình chữ 𠶈 Tự hình chữ 𠶈 Tự hình chữ 𠶈

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠶈

sỗ𠶈:sỗ sàng
𠶈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠶈 Tìm thêm nội dung cho: 𠶈