Chữ 𠶄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠶄, chiết tự chữ GẠ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠶄:

𠶄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠶄

𠶄

Chiết tự chữ 𠶄

[]

U+020D84, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠶄

Nghĩa Trung Việt của từ 𠶄


gạ, như "gạ chuyện; gạ gẫm" (vhn)

Chữ gần giống với 𠶄:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠶄

Tự hình:

Tự hình chữ 𠶄 Tự hình chữ 𠶄 Tự hình chữ 𠶄 Tự hình chữ 𠶄

𠶄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠶄 Tìm thêm nội dung cho: 𠶄