Chữ 𠶞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠶞, chiết tự chữ NHÍNH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠶞:

𠶞

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠶞

𠶞

Chiết tự chữ 𠶞

[]

U+020D9E, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠶞

Nghĩa Trung Việt của từ 𠶞


nhính, như "mắt nhấp nhính" (vhn)

Chữ gần giống với 𠶞:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠶞

Tự hình:

Tự hình chữ 𠶞 Tự hình chữ 𠶞 Tự hình chữ 𠶞 Tự hình chữ 𠶞

𠶞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠶞 Tìm thêm nội dung cho: 𠶞