Chữ 𠵾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠵾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠵾:

𠵾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠵾

𠵾

Chiết tự chữ 𠵾

[]

U+020D7E, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 㗲;
Pinyin: huo4;
Việt bính: waak1;

𠵾

Nghĩa Trung Việt của từ 𠵾


Chữ gần giống với 𠵾:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Dị thể chữ 𠵾

,

Chữ gần giống 𠵾

Tự hình:

Tự hình chữ 𠵾 Tự hình chữ 𠵾 Tự hình chữ 𠵾 Tự hình chữ 𠵾

𠵾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠵾 Tìm thêm nội dung cho: 𠵾