Chữ 揰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 揰, chiết tự chữ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 揰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 揰

1. 揰 cấu thành từ 2 chữ: 手, 重
  • thủ
  • chuộng, chõng, chồng, trùng, trọng, trộng, trụng, trửng
  • 2. 揰 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 重
  • thủ
  • chuộng, chõng, chồng, trùng, trọng, trộng, trụng, trửng
  • 3. 揰 cấu thành từ 2 chữ: 才, 重
  • tài
  • chuộng, chõng, chồng, trùng, trọng, trộng, trụng, trửng
  • []

    U+63F0, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chong4;
    Việt bính: cung3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 揰


    Chữ gần giống với 揰:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 揰

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 揰 Tự hình chữ 揰 Tự hình chữ 揰 Tự hình chữ 揰

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 揰

    tròng: 
    揰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 揰 Tìm thêm nội dung cho: 揰