Chữ 𠶥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠶥, chiết tự chữ KHÚNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠶥:

𠶥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠶥

𠶥

Chiết tự chữ 𠶥

[]

U+020DA5, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: kung4;

𠶥

Nghĩa Trung Việt của từ 𠶥


khúng, như "ho khúng khắng" (vhn)

Chữ gần giống với 𠶥:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠶥

Tự hình:

Tự hình chữ 𠶥 Tự hình chữ 𠶥 Tự hình chữ 𠶥 Tự hình chữ 𠶥

𠶥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠶥 Tìm thêm nội dung cho: 𠶥