Chữ 揹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 揹, chiết tự chữ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 揹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 揹

1. 揹 cấu thành từ 2 chữ: 手, 背
  • thủ
  • bối, bồi, bổi, bội
  • 2. 揹 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 背
  • thủ
  • bối, bồi, bổi, bội
  • 3. 揹 cấu thành từ 2 chữ: 才, 背
  • tài
  • bối, bồi, bổi, bội
  • []

    U+63F9, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bei1;
    Việt bính: bui3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 揹


    Chữ gần giống với 揹:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 揹

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 揹 Tự hình chữ 揹 Tự hình chữ 揹 Tự hình chữ 揹

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 揹

    bối:đeo bên hông (bối bao)
    揹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 揹 Tìm thêm nội dung cho: 揹