Chữ 揇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 揇, chiết tự chữ NEN, NÊM, NÊN, NẮM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 揇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 揇

Chiết tự chữ nen, nêm, nên, nắm bao gồm chữ 手 南 hoặc 扌 南 hoặc 才 南 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 揇 cấu thành từ 2 chữ: 手, 南
  • thủ
  • nam
  • 2. 揇 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 南
  • thủ
  • nam
  • 3. 揇 cấu thành từ 2 chữ: 才, 南
  • tài
  • nam
  • []

    U+63C7, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nan3;
    Việt bính: naam3 naam5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 揇



    nêm, như "nêm cán cuốc" (vhn)
    nắm, như "nắm tay, cầm nắm" (btcn)
    nen, như "như nen (như nêm)" (gdhn)
    nên, như "làm nên" (gdhn)

    Chữ gần giống với 揇:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 揇

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 揇 Tự hình chữ 揇 Tự hình chữ 揇 Tự hình chữ 揇

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 揇

    nen:như nen (như nêm)
    nêm:nêm cán cuốc
    nên:làm nên
    nắm:nắm tay, cầm nắm
    揇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 揇 Tìm thêm nội dung cho: 揇