Chữ 𠵱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠵱, chiết tự chữ E

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠵱:

𠵱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠵱

𠵱

Chiết tự chữ 𠵱

[]

U+020D71, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ji1;

𠵱

Nghĩa Trung Việt của từ 𠵱


e, như "e ấp; e dè, e sợ" (vhn)

Chữ gần giống với 𠵱:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠵱

Tự hình:

Tự hình chữ 𠵱 Tự hình chữ 𠵱 Tự hình chữ 𠵱 Tự hình chữ 𠵱

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠵱

e𠵱:e ấp; e dè, e sợ
é𠵱: 
𠵱: 
𠵱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠵱 Tìm thêm nội dung cho: 𠵱