Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠶑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠶑, chiết tự chữ U, Ù

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠶑:

𠶑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠶑

𠶑

Chiết tự chữ 𠶑

[]

U+020D91, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠶑

Nghĩa Trung Việt của từ 𠶑



u, như "nói u ơ" (vhn)
ù, như "ù ù, ù tai, ù ù cạc cạc" (btcn)

Chữ gần giống với 𠶑:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠶑

Tự hình:

Tự hình chữ 𠶑 Tự hình chữ 𠶑 Tự hình chữ 𠶑 Tự hình chữ 𠶑

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠶑

u𠶑:nói u ơ
ù𠶑:ù ù, ù tai, ù ù cạc cạc
𠶑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠶑 Tìm thêm nội dung cho: 𠶑