Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠶘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠶘, chiết tự chữ SẮT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠶘:

𠶘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠶘

𠶘

Chiết tự chữ 𠶘

[]

U+020D98, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠶘

Nghĩa Trung Việt của từ 𠶘


sắt (vhn)

Chữ gần giống với 𠶘:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠶘

Tự hình:

Tự hình chữ 𠶘 Tự hình chữ 𠶘 Tự hình chữ 𠶘 Tự hình chữ 𠶘

𠶘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠶘 Tìm thêm nội dung cho: 𠶘