Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 啂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啂, chiết tự chữ BÚ, NHỔ, NHỦ, Ú

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 啂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 啂

Chiết tự chữ bú, nhổ, nhủ, ú bao gồm chữ 口 乳 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

啂 cấu thành từ 2 chữ: 口, 乳
  • khẩu
  • nhú, nhũ, nhỗ, vú
  • []

    U+5542, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nou3, nou4, zhou4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 啂



    nhổ, như "nhổ nước bọt" (vhn)
    bú, như "bú mớm" (gdhn)
    nhủ, như "nhắn nhủ" (gdhn)
    ú, như "còn ú mẹ (bú mẹ)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 啂:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Chữ gần giống 啂

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 啂 Tự hình chữ 啂 Tự hình chữ 啂 Tự hình chữ 啂

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 啂

    :bú mớm
    nhổ:nhổ nước bọt
    nhủ:nhắn nhủ
    ú:còn ú mẹ (bú mẹ)
    啂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 啂 Tìm thêm nội dung cho: 啂