Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 啅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啅, chiết tự chữ CHẠC, XƯỢC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 啅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 啅

Chiết tự chữ chạc, xược bao gồm chữ 口 卓 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

啅 cấu thành từ 2 chữ: 口, 卓
  • khẩu
  • chác, giạt, trác
  • []

    U+5545, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhuo2, lin2;
    Việt bính: doek3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 啅



    chạc, như "chững chạc; dây chạc; chạc rạc (rộn ràng)" (vhn)
    xược, như "xấc xược" (gdhn)

    Chữ gần giống với 啅:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Chữ gần giống 啅

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 啅 Tự hình chữ 啅 Tự hình chữ 啅 Tự hình chữ 啅

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 啅

    chạc:chững chạc; dây chạc; chạc rạc (rộn ràng)
    trác: 
    xược:xấc xược
    啅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 啅 Tìm thêm nội dung cho: 啅