Chữ 啲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 啲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 啲

啲 cấu thành từ 2 chữ: 口, 的
  • khẩu
  • điếc, đét, đích, đít, đếch, để
  • []

    U+5572, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: di4;
    Việt bính: di1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 啲


    Chữ gần giống với 啲:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Chữ gần giống 啲

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 啲 Tự hình chữ 啲 Tự hình chữ 啲 Tự hình chữ 啲

    啲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 啲 Tìm thêm nội dung cho: 啲