Chữ 啴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 啴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 啴

啴 cấu thành từ 2 chữ: 口, 单
  • khẩu
  • thiền, thiện, thuyên, đan, đơn
  • []

    U+5574, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 嘽;
    Pinyin: chan3;
    Việt bính: taan1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 啴


    Nghĩa của 啴 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (嘽)
    [chǎn]
    Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 11
    Hán Việt: XIỂN
    thư thả; ung dung; thong dong。宽缓。
    Ghi chú: 另见tān。
    啴缓。
    thong dong.
    Từ phồn thể: (嘽)
    [tān]
    Bộ: 口(Khẩu)
    Hán Việt: THAN
    phì phò (súc vật thở.)。啴啴:形容牲畜喘息。
    Ghi chú: 另见chǎn

    Chữ gần giống với 啴:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Dị thể chữ 啴

    ,

    Chữ gần giống 啴

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 啴 Tự hình chữ 啴 Tự hình chữ 啴 Tự hình chữ 啴

    啴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 啴 Tìm thêm nội dung cho: 啴