Chữ 揜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 揜, chiết tự chữ YỂM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 揜:

揜 yểm

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 揜

Chiết tự chữ yểm bao gồm chữ 手 弇 hoặc 扌 弇 hoặc 才 弇 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 揜 cấu thành từ 2 chữ: 手, 弇
  • thủ
  • yểm
  • 2. 揜 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 弇
  • thủ
  • yểm
  • 3. 揜 cấu thành từ 2 chữ: 才, 弇
  • tài
  • yểm
  • yểm [yểm]

    U+63DC, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yan3;
    Việt bính: jim2;

    yểm

    Nghĩa Trung Việt của từ 揜

    (Động) Bắt lấy.

    (Động)
    Che lấp, che đậy.
    § Thông yểm
    .
    ◇Lễ Kí : Hà bất yểm du, du bất yểm hà , (Sính nghĩa ) Tì vết không che lấp ngọc, ngọc không che lấp tì vết.

    (Động)
    Đoạt mất.
    yểm, như "yểm hộ, yểm tàng" (gdhn)

    Chữ gần giống với 揜:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Dị thể chữ 揜

    ,

    Chữ gần giống 揜

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 揜 Tự hình chữ 揜 Tự hình chữ 揜 Tự hình chữ 揜

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 揜

    yểm:yểm hộ, yểm tàng
    揜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 揜 Tìm thêm nội dung cho: 揜