Chữ 啭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啭, chiết tự chữ CHUYỂN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 啭:

啭 chuyển

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 啭

Chiết tự chữ chuyển bao gồm chữ 口 转 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

啭 cấu thành từ 2 chữ: 口, 转
  • khẩu
  • chuyến, chuyển
  • chuyển [chuyển]

    U+556D, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 囀;
    Pinyin: zhuan4;
    Việt bính: zyun2;

    chuyển

    Nghĩa Trung Việt của từ 啭

    Giản thể của chữ .

    Nghĩa của 啭 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (囀)
    [zhuàn]
    Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 11
    Hán Việt: CHUYỂN

    hót ríu rít; líu lo; kêu ríu rít (chim)。鸟婉转地叫。
    啼啭
    hót ríu rít

    Chữ gần giống với 啭:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Dị thể chữ 啭

    ,

    Chữ gần giống 啭

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 啭 Tự hình chữ 啭 Tự hình chữ 啭 Tự hình chữ 啭

    啭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 啭 Tìm thêm nội dung cho: 啭