Từ: xiệp có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ xiệp:

唼 xiệp啑 xiệp, tiệp

Đây là các chữ cấu thành từ này: xiệp

xiệp [xiệp]

U+553C, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: sha4, za1, qie4;
Việt bính: cip3 saap3 zaap3;

xiệp

Nghĩa Trung Việt của từ 唼

(Động) Ăn.

(Động)
Sâu bọ cắn, gặm.
◎Như: giá khỏa tử thụ căn mã nghĩ xiệp liễu
kiến càng gặm nhấm rễ cây chết này rồi.

(Động)
Cá, chim trong nước tìm mồi.

(Động)
Đãi, gạn
◎Như: dụng si tử xiệp tế thổ dùng sàng đãi gạn đất vụn.

(Động)
Xì hơi.
◎Như: xiệp khí (ruột bánh xe) xì hơi.
thép, như "ăn thóp thép" (vhn)

Nghĩa của 唼 trong tiếng Trung hiện đại:

[shà]Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 11
Hán Việt: SÁP
lẹt xẹt; loẹt xoẹt (từ tượng thanh, tiếng đàn cá, đàn vịt ăn)。唼喋。
Từ ghép:
唼喋

Chữ gần giống với 唼:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 唼

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 唼 Tự hình chữ 唼 Tự hình chữ 唼 Tự hình chữ 唼

xiệp, tiệp [xiệp, tiệp]

U+5551, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: sha4, die2;
Việt bính: dip6 saap3;

xiệp, tiệp

Nghĩa Trung Việt của từ 啑

(Trạng thanh) Tiếng chim nước đớp ăn.
§ Cũng viết là
.Một âm là tiệp.

(Động)
Tiệp huyết : (1) Giẫm lên máu mà đi, ý nói giết người nhiều, máu chảy đầy đất.
§ Cũng viết là điệp huyết , điệp huyết . (2) Cắt máu bôi lên miệng để kết minh (ăn thề).
§ Cũng viết là điệp huyết , điệp huyết .

Nghĩa của 啑 trong tiếng Trung hiện đại:

[dié]Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 11
Hán Việt: ĐIỆP
nói liến thoắng; nói luôn mồm; nói huyên thuyên。同"喋"。
Từ ghép:
啑血

Chữ gần giống với 啑:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 啑

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 啑 Tự hình chữ 啑 Tự hình chữ 啑 Tự hình chữ 啑

xiệp tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xiệp Tìm thêm nội dung cho: xiệp