| 页hiệt [6], 顶đính [8], 顷khoảnh, khuynh, khuể [8], 頁hiệt [9], 顸han [9], 项hạng [9], 顺thuận [9], 须tu [9], 顼húc [10], 顽ngoan [10], 顾cố [10], 顿đốn [10], 颀kì, khẩn [10], 颁ban, phân [10], 颂tụng [10], 颃hàng, kháng [10], 预dự [10], 頂đính [11], 頃khoảnh, khuynh, khuể [11], 頄 [11], 颅lô [11], 领lĩnh [11], 颇pha, phả [11], 颈cảnh [11], 䪱 [12], 䪲 [12], 項hạng [12], 順thuận [12], 頇han [12], 須tu [12], 颉hiệt [12], 颊giáp [12], 颋 [12], 颌 [12], 颍toánh, dĩnh [12], 颎quýnh [12], 颏hài [12], 䪳 [13], 䪴 [13], 頉 [13], 頊húc [13], 頋 [13], 頌tụng [13], 頍khuể [13], 頎kì, khẩn [13], 頏hàng, kháng [13], 預dự [13], 頑ngoan [13], 頒ban, phân [13], 頓đốn [13], 颐di [13], 频tần [13], 颒hối [13], 颓đồi [13], 颔hạm [13], 颕dĩnh [13], 颖dĩnh [13], 𩑛 [13], 䪶 [14], 䪷 [14], 䪸 [14], 䪹 [14], 䪺 [14], 䪻 [14], 䪼 [14], 䪽 [14], 䪾 [14], 頔 [14], 頕 [14], 頖phán [14], 頗pha, phả [14], 領lĩnh, lãnh [14], 頙 [14], 頚 [14], 颗khỏa [14], 領 [14], 𩑰 [14], 䪿 [15], 䫀 [15], 䫁 [15], 䫂 [15], 頜 [15], 頞át [15], 頟 [15], 頠 [15], 頡hiệt, kiết [15], 頢 [15], 頣 [15], 頦hài [15], 頩bình [15], 頫phủ, thiếu [15], 頬 [15], 頲 [15], 题đề [15], 颙ngung [15], 颚ngạc [15], 颛chuyên [15], 颜nhan [15], 额ngạch [15], 䫃 [16], 䫄 [16], 䫅 [16], 䫆 [16], 䫇 [16], 䫈 [16], 䫉 [16], 䫊 [16], 頤di [16], 頭đầu [16], 頮hối [16], 頯quỳ [16], 頰giáp [16], 頳xanh, trinh [16], 頴dĩnh [16], 頵 [16], 頷hạm [16], 頸cảnh [16], 頹đồi [16], 頺đồi [16], 頻tần [16], 頼 [16], 頽đồi [16], 颞nhiếp [16], 颟man [16], 颠điên [16], 颡tảng [16], 𩓛 [16], 𩓜 [16], 䫋 [17], 䫌 [17], 䫍 [17], 䫎 [17], 䫏 [17], 䫐 [17], 䫑 [17], 䫒 [17], 䫓 [17], 顆khỏa [17], 顇tụy [17], 𩓥 [17], 䫔 [18], 䫕 [18], 䫖 [18], 䫗 [18], 䫘 [18], 䫙 [18], 䫚 [18], 䫛 [18], 䫜 [18], 䫝 [18], 頾 [18], 顋tai [18], 題đề [18], 額ngạch [18], 顎ngạc [18], 顏nhan [18], 顑 [18], 顒ngung [18], 顓chuyên [18], 顔nhan [18], 顕 [18], 颢hạo, hiệu [18], 颣 [18], 𩔗 [18], 䫞 [19], 䫟 [19], 䫠 [19], 䫡 [19], 䫢 [19], 䫣 [19], 䫤 [19], 䫥 [19], 䫦 [19], 顖 [19], 顗nghĩ [19], 願nguyện [19], 顙tảng [19], 顚điên [19], 顛điên [19], 類loại [19], 颤chiến, đản [19], 類 [19], 䫨 [20], 䫩 [20], 䫪 [20], 䫫 [20], 顢man [20], 顣túc, xúc [20], 颥nhu [20], 𩕆 [20], 䫬 [21], 䫭 [21], 䫮 [21], 䫯 [21], 䫰 [21], 䫱 [21], 顥hạo, hiệu [21], 顦tiều [21], 顧cố [21], 颦tần [21], 䫲 [22], 䫳 [22], 䫴 [22], 顫chiến, đản [22], 顬nhu [23], 顯hiển [23], 颧quyền [23], 𩕭 [23], 䫵 [24], 䫶 [24], 顰tần [24], 𩖅 [24], 䫷 [25], 顱lô [25], 顴quyền [26], 顳nhiếp [27], |