Từ: hử có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 4 kết quả cho từ hử:

浒 hử • 滸 hử

Đây là các chữ cấu thành từ này: hử

hử [hử]

U+6D52, tổng 9 nét, bộ Thủy 水 [氵]
giản thể, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 滸;
Pinyin: hu3, cun2, xun4;
Việt bính: wu2;

浒 hử

Nghĩa Trung Việt của từ 浒

Giản thể của chữ 滸.
hử, như "thuỷ hử (bờ nước)" (gdhn)

Nghĩa của 浒 trong tiếng Trung hiện đại:

Từ phồn thể: (滸)
[hǔ]
Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
Số nét: 10
Hán Việt: HỬ
bờ nước; bến nước。水边。
Ghi chú: 另见xǔ
Từ ghép:
浒湾
[xǔ]
Bộ: 氵(Thuỷ)
Hán Việt: HỨA
Hứa Thự Quan (tên đất, ở tỉnh Giang Tô, Trung Quốc)。浒墅关。
Ghi chú: 另见hǔ
Từ ghép:
浒墅关 ; 浒湾

Chữ gần giống với 浒:

㳖, 㳗, 㳘, 㳙, 㳚, 㳛, 㳜, 㳝, 㳞, 㳠, 㳡, 泚, 洁, 洃, 洄, 洅, 洇, 洊, 洋, 洌, 洎, 洏, 洑, 洒, 洗, 洘, 洙, 洚, 洛, 洞, 洟, 洡, 洣, 洤, 津, 洧, 洨, 洩, 洪, 洫, 洮, 洱, 洲, 洳, 洴, 洵, 洶, 洷, 洸, 洹, 洺, 活, 洼, 洽, 派, 洿, 浃, 浄, 浇, 浈, 浉, 浊, 测, 浍, 济, 浏, 浑, 浒, 浓, 浔, 洛, 洞, 𣳨, 𣳪, 𣳮, 𣳼, 𣴓, 𣴙, 𣴚, 𣴛, 𣴜,

Dị thể chữ 浒

滸,

Chữ gần giống 浒

湂, 漍, 滿, 漁, 漂, 漃, 漄, 漅, 漆, 漇,

Tự hình:

Tự hình chữ 浒 Tự hình chữ 浒 Tự hình chữ 浒 Tự hình chữ 浒

hử [hử]

U+6EF8, tổng 14 nét, bộ Thủy 水 [氵]
phồn thể, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: 浒;
Pinyin: hu3, xu3;
Việt bính: wu2;

滸 hử

Nghĩa Trung Việt của từ 滸

(Danh) Ven nước, vệ sông.
◎Như: Thủy Hử truyện 水
滸傳 truyện 108 anh hùng bên bờ nước Lương Sơn Bạc 梁山泊.

hở, như "hở hang" (gdhn)
hử, như "thuỷ hử (bờ nước)" (gdhn)

Chữ gần giống với 滸:

㴼, 㴽, 㴾, 㴿, 㵀, 㵁, 㵂, 㵃, 㵄, 㵅, 㵆, 滬, 滮, 滯, 滲, 滴, 滷, 滸, 滹, 滺, 滾, 滿, 漁, 漂, 漆, 漇, 漈, 漉, 漊, 漎, 漏, 漑, 演, 漕, 漖, 漘, 漙, 漚, 漝, 漢, 漤, 漥, 漩, 漪, 漫, 漬, 漯, 漰, 漱, 漲, 漳, 漴, 漵, 漶, 漸, 漼, 漾, 潀, 潄, 潅, 潆, 潇, 潋, 潍, 漏, 漣, 𣻕, 𣻗, 𣻽, 𣻾, 𣼍, 𣼩, 𣼪, 𣼫, 𣼬, 𣼭, 𣼮, 𣼯, 𣼰, 𣼱, 𣼲, 𣼳, 𣼴, 𣼶, 𣼷, 𣼸, 𣼹, 𣼺, 𣼼, 𣼽, 𣼾, 𣽀,

Dị thể chữ 滸

浒,

Chữ gần giống 滸

湁, 漍, 滿, 漁, 漂, 漃, 漄, 漅, 漆, 漇,

Tự hình:

Tự hình chữ 滸 Tự hình chữ 滸 Tự hình chữ 滸 Tự hình chữ 滸

Dịch hử sang tiếng Trung hiện đại:

hả
呀。《用在句末表示疑问的语气。》>

Nghĩa chữ nôm của chữ: hử

hử嘘:không ừ hử
hử浒:thuỷ hử (bờ nước)
hử滸:thuỷ hử (bờ nước)
hử虚:thể hử; ừ hử
hử許:thể hử; ừ hử
hử tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: hử Tìm thêm nội dung cho: hử